marquise de pompadour

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hầu tước phu nhân Pompadour: Một danh hiệu quý tộc Pháp, thường được dùng để chỉ một người phụ nữ cụ thể. Trong lịch sử, "Marquise de Pompadour" tước hiệu của Jeanne Antoinette Poisson (1721-1764), một quý tộc Pháp, người tình của vua Louis XV ảnh hưởng lớn đến chính sách của ông.

dụ sử dụng
  • (Hầu tước phu nhân Pompadour một nhân vật quyền lực trong triều đình Pháp.)
  • (Nhiều nghệ sĩ triết gia được Hầu tước phu nhân Pompadour bảo trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marquise de Pompadour" thường được dùng như một biểu tượng cho sự xa hoa, quyền lực ảnh hưởng chính trị của phụ nữ trong thế kỷ 18.
    • The style of the Marquise de Pompadour influenced French fashion and art for decades. (Phong cách của Hầu tước phu nhân Pompadour đã ảnh hưởng đến thời trang nghệ thuật Pháp trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompadour (danh từ): Một kiểu tóc phụ nữ được phổ biến bởi , với phần tóc phía trước được vuốt cao.
    • She wore her hair in a pompadour style. ( ấy để tóc theo kiểu pompadour.)
  • Marquess / Marchioness (danh từ): Tước hiệu quý tộc tương ứng nam (hầu tước) nữ (hầu tước phu nhân) trong hệ thống quý tộc Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Người tình hoàng gia: Một người phụ nữ quan hệ tình cảm với vua ảnh hưởng chính trị.
  • Người bảo trợ nghệ thuật: Người hỗ trợ tài chính cho nghệ thuật văn hóa.
Các cụm từ liên quan
  • "The Pompadour style": Phong cách thời trang trang trí nội thất gắn liền với , đặc trưng bởi sự cầu kỳ sang trọng.
    • The Pompadour style is known for its ornate details and pastel colors. (Phong cách Pompadour nổi tiếng với các chi tiết trang trí cầu kỳ màu pastel.)
Thành ngữ liên quan
  • "To play the Marquise de Pompadour": Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc một người phụ nữ sử dụng ảnh hưởng của mình để thao túng hoặc đạt được quyền lực chính trị.
    • She was accused of playing the Marquise de Pompadour in the company's boardroom. ( ấy bị buộc tội đóng vai Hầu tước phu nhân Pompadour trong phòng họp hội đồng quản trị.)